|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác. Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan. Bán buôn dầu thô, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn. Bán buôn than bùn, than non, than cám, than tổ ong, than ủi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha. Bán buôn sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh). Bán buôn tàu, thuyền
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, dăm gỗ, gỗ ép, sản phẩm gỗ lâm nghiệp; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu. Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa cuốn, cửa gỗ. Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn vôi.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô tải, xe đầu kéo
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản, quặng kim loại (quặng sắt, quặng quý hiếm), kim loại ở dạng sơ chế (trừ vàng miếng)
|