|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics (Trừ hoạt động vận tải đường hàng không)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, thiết bị cứu sinh; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc chuyên dụng trong các nhà máy, lắp đặt hệ thống đường ống công nghiệp, thiết bị cơ khí phục vụ sản xuất; Lắp đặt máy luyện kim, máy khai thác mỏ, máy xây dựng, hoặc các thiết bị nâng hạ đặc chủng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện nhẹ, hệ thống chuông báo trộm, hệ thống camera quan sát, hệ thống thông tin liên lạc, hệ thống điều khiển thông minh cho tòa nhà
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống nước, thiết bị vệ sinh, hệ thống ống dẫn cấp thoát nước, hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), lắp đặt đường ống gió, tháp làm lạnh, thiết bị thông gió và máy điều hòa không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy (bao gồm cả hệ thống báo cháy tự động và các thiết bị PCCC khác)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35 KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công mài sàn, sơn sàn epoxy, lắp đặt các loại sàn công nghiệp hiện đại, thân thiện môi trường
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
(trừ hoạt động bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp dựng kết cấu thép cho các công trình không tự sản xuất nguyên khối, thi công khung kèo, cột thép cho nhà xưởng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế linh kiện và cải tạo (nâng cấp) các loại máy móc như: máy công cụ, máy tạo hình kim loại, thiết bị nâng hạ (cần cẩu, thang máy công nghiệp, tời điện), thiết bị đặc chủng cho ngành nông nghiệp, khai thác mỏ, hóa chất, các loại máy nén khí, lò hơi, thiết bị nhiệt đặc chủng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thiết kế nội, ngoại thất, thiết kế kết cấu, thiết kế hệ thống điện, thiết kế hệ thống cấp thoát nước các công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn, thiết kế công trình giao thông, thủy lợi, công trình thủy, cầu cảng, đường thủy; Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu; Khảo sát địa chất, địa hình công trình; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng và công nghiệp. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: cấp thoát nước. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ cấp, thoát nước cho các công trình xây dựng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thuỷ lợi
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định tiêu chuẩn vật liệu, kiểm định kết cấu công trình
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất đồ gá (Jig) công nghệ phi tiêu chuẩn, cắt gọt, hàn gia công các cấu kiện kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các loại bàn thao tác, kệ dây chuyền lắp ráp tự động hoặc bán tự động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|