|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Bao gồm: Sản xuất nước giặt, nước xả vải, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước tẩy bồn cầu, tẩy lồng máy giặt, viên tẩy bồn cầu, cốc tẩy bồn cầu, bột tẩy rong rêu, bột tẩy lồng máy giặt, nước tẩy gỉ sét, bột tẩy trắng, nước lau kính, nước lau kính ô tô; Sản xuất nước, bột tẩy rong rêu, tẩy gỉ sét và các chất tẩy rửa khác như LAS, SLES, HPMC
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bao gồm : Bán buôn các loại bao bì: làm bằng carton, nhựa, giấy, gỗ, kim loại ; Bán lẻ các máy móc cầm tay như : máy hàn, máy cắt, máy mài, cưa gỗ, cưa sắt, máy đục, máy khoan; Bán lẻ cuốc xẻng, cào, máy cắt cỏ, dụng cụ làm đất
Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bao gồm: Bán buôn nước giặt, nước xả vải, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước tẩy bồn cầu, tẩy lồng máy giặt, viên tẩy bồn cầu, cốc tẩy bồn cầu, bột tẩy rong rêu, bột tẩy lồng máy giặt, nước tẩy gỉ sét, bột tẩy trắng, nước lau kính, nước lau kính ô tô và các chất tẩy rửa khác như LAS, SLES, HPMC; Bán buôn nước hoa; Bán buôn sữa tắm, dầu gội, xà bông; Bán buôn thiết bị và dụng cụ nhà bếp như nồi, niêu xoong, chảo, đĩa, đũa ; Bán buôn đồ điện gia dụng: Quạt điện, nồi cơm điện, bàn là, tủ lạnh, điều hoà, máy sấy, ti vi ; Bán buôn giấy vệ sinh, giấy ướt, khăn lạnh ; Bán buôn hàng mỹ phẩm ; Bán buôn dao, kéo, cắt móng tay, kìm cắt da ; Bán buôn đồ chơi
Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm : Bán lẻ nước giặt, nước xả vải, nước giặt xả, nước rửa chén, nước lau sàn, nước tẩy bồn cầu, tẩy lồng máy giặt, viên tẩy bồn cầu, cốc tẩy bồn cầu, bột tẩy rong rêu, bột tẩy lồng máy giặt, nước tẩy gỉ sét, bột tẩy trắng, nước lau kính, nước lau kính ô tô và các chất tẩy rửa khác như LAS, SLES, HPMC; Bán lẻ nước hoa; Bán lẻ sữa tắm, dầu gội, xà bông ; Bán lẻ giấy vệ sinh, giấy ướt, khăn lạnh ; Bán lẻ hàng mỹ phẩm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: Bán lẻ thiết bị và dụng cụ nhà bếp như nồi, niêu xoong, chảo, đĩa, đũa ; Bán lẻ đồ điện gia dụng: Quạt điện, nồi cơm điện, bàn là, tủ lạnh, điều hoà, máy sấy, ti vi ; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự ; Bán lẻ dao, kéo, cắt móng tay, kìm cắt da
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Bao gồm: Bán lẻ máy tính ; Bán lẻ âm ly, loa đài, mic, loa kéo, đầu vang
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bao gồm: Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn cầu, giá treo vòi hoa sen, vòi tắm, chậu rửa, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác; Bán buôn bu lông, đinh vít, đai ốc, long đen, bản lề ; Bán buôn thiết bị lắp đặt điện, nước ; Bán buôn kính xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm : Bán lẻ thiết bị vệ sinh: bồn cầu, giá treo vòi hoa sen, vòi tắm, chậu rửa, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác ; Bán lẻ bu lông, đinh vít, đai ốc, long đen, bản lề ; Bán lẻ thiết bị lắp đặt điện, nước ; Bán lẻ kính xây dựng, sắt, thép, nhôm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bao gồm: Bán buôn các máy móc cầm tay như : máy hàn, máy cắt, máy mài, cưa gỗ, cưa sắt, máy đục, máy khoan
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Bao gồm : Bán buôn cuốc xẻng, cào, máy cắt cỏ, dụng cụ làm đất
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bao gồm : Bán buôn các loại bao bì: làm bằng carton, nhựa, giấy, gỗ, kim loại
Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bao gồm: Bán buôn âm ly, loa đài, mic, loa kéo, đầu vang
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bao gồm: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn đồ ăn vặt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: Bán lẻ bánh, kẹo, đồ ăn vặt
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bao gồm: Bán buôn sắt, thép, nhôm
Không bao gồm vàng miếng
|