|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị sự kiện, cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng, màn hình LED, máy phát điện, thiết bị hội nghị. cho thuê nhà bạt
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhà bạt, rạp sự kiện, nhà bạt không gian.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống
(trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ gốm sứ, phụ kiện trang trí, bóng bay
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm; Bán buôn gốm sứ, Bán buôn giá kệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám định, kiểm định chất lượng hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật )
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm kinh doanh vận tải hàng không và hoạt động hàng không chung )
|