|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đá phong thuỷ, vật phẩm phong thuỷ trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm vàng miếng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; Bán buôn đá quí, kim cương, san hô, xà cừ, ngọc trai và các đồ trang sức khác; Bán buôn đá phong thuỷ, vật phẩm phong thuỷ.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Các hoạt động dịch vụ trung gian Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ trang sức
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa đồ trang sức
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm vàng miếng)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Gia công, chế tác đồ trang sức từ vàng, bạc và kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa, tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ trang sức bằng vàng, bạc và kim loại quý khác (Không bao gồm vàng miếng)
|