|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất pha chế các loại hóa chất cơ bản, hóa chất phân tích, hóa chất công nghiệp, các chất kết dính vô cơ, các hợp chất vô cơ và keo dán, hóa chất chống ăn mòn, chất ức chế cáu cặn nồi hơi, các hóa chất tạo màu, hóa chất chống kết khối, các phụ gia cho các loại phân bón, sơn, cao su, chất dẻo, polyme compozit
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản, môi giới chứng khoán)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - vận tải hành khách theo hợp đồng
- vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Loại trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|