|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
(trừ hoạt động dịch vụ nhà nước cấm, không bao gồm phẫu thuật gây chảy máu)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng, cá cược, đánh bạc, quầy bar)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
(trừ các chương trình Nhà nước cấm)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(trừ các chương trình Nhà nước cấm)
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
(không bao gồm môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
(trừ các chương trình Nhà nước cấm)
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
(trừ các chương trình Nhà nước cấm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh; Hoạt động sản xuất phim video (trừ các hoạt động độc quyền của Nhà nước; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ các hoạt động độc quyền của Nhà nước; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
6031
|
Hoạt động thông tấn
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|