|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy viết, giấy in, Sản xuất bao bì, thùng bìa carton; hộp carton, hộp carton màu các loại; Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì, tem mác, nhãn mác các loại; In ấn khác
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành bao bì. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn các loại giấy in, giấy viết ngành bao bì; Bán buôn thùng bìa carton; Bán buôn hộp carton, hộp carton màu các loại; Bán buôn tem mác, nhãn mác các loại; Bán buôn các loại bao bì nhựa, nilon, màng PE, màng PVC, màng PU; Bán buôn màng CO, túi xốp, dây buộc các loại; Bán buôn các loại sản phẩm làm từ plastic; Bán buôn băng dính, keo dính các loại; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa cuốn, cửa gỗ. Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn vôi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bao bì các loại; Bán lẻ các loại giấy in, giấy viết ngành bao bì; Bán lẻ thùng bìa carton; Bán lẻ hộp carton, hộp carton màu các loại; Bán lẻ tem mác, nhãn mác các loại; Bán lẻ các loại bao bì nhựa, nilon, màng PE, màng PVC, màng PU; Bán lẻ màng CO, túi xốp, dây buộc các loại; Bán lẻ các loại sản phẩm làm từ plastic; Bán lẻ băng dính, keo dính các loại; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất bao bì, tem mác, nhãn mác bằng hàng dệt sẵn các loại; Sản xuất hàng dệt sẵn khác (trừ trang phục)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất thùng, hộp các loại; Sản xuất tem mác, nhãn mác từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic; Sản xuất bao bì nilon, màng PE, màng PVC, màng PU, ống bằng plastic; Sản xuất sản phẩm từ plastic khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá) (trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các loại tem mác, nhãn mác được làm từ vải, hàng dệt sẵn; Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép khác; Bán buôn túi và các sản phẩm từ vải không dệt; Bán buôn túi vải các loại;
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội), (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất băng dính, keo dính các loại; Sản xuất túi và các sản phẩm từ vải không dệt;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ, sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất vali, túi xách các loại;
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|