|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không bao gồm công đoạn xi mạ, làm sạch bề mặt bằng hoá chất)
Chi tiết: Gia công thép tấm, sản xuất, gia công các phụ kiện, vật liệu và các sản phẩm khác bằng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) máy móc, thiết bị công nghiệp và các hàng hóa khác không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp và các hàng hóa khác không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) sắt, thép (CPC 622)
|