|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng kiến thức; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Bao gồm: Dịch vụ tư vấn hồ sơ du học nước ngoài; Tư vấn tuyển sinh, liên kết đào tạo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bao gồm: Bán buôn thiết bị trường học; Bán buôn thiết bị camera giám sát
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Bao gồm: Hoạt động thực hiện việc bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch...
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Bao gồm: Sản xuất quần áo, mũ, găng tay, khẩu trang bảo bộ lao động)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in ấn các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|