|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt nồi hơi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hoá các loại Nhà nước cấm) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ háo chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và trừ loiạ Nhà nước cấm) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hạt nhựa, bao bì nhựa, bao bì PP, bao bì giấy, xốp EPE, sản phẩm nhựa công nghiệp trong các cửa hàng chuyên doanh ; Bán lẻ chất dẻo dạng nguyên sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dây hàn, que hàn, thuốc hàn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ Thạch anh, bột cao lanh, bột đá (CaCo3), đá khô (đá khói, đá Co2, đá gel, bột sắt, bộ gỗ, bột miaca, Dolomit, thuỷ tinh cục trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ khí công nghiệp (oxy, argon, nitơ, axetylen, cacbonnic) trong các cửa hàng chuyên doanh ; Bán lẻ khí NH#, hỗn hợp khó Co2+ Ar; Bán lẻ sản phẩm keo và chất dính trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy hàn, máy cắt, mát CND, máy phay, máy tiện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, phụ tùng máy công nghiệp trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị thuỷ kực, máy nén khí, máy cơ khí trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị bảo hộ lao động trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ ga lạnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu, hoa văn khuôn, dao chặt sản xuất gia công đường ống, inox, thiết bị máy móc, cơ khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công Inox, gia công khuôn mẫu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá, Dịch vụ kê khai hải quan, Dịch vụ kiểm đếm hàng hoá, Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá, Dịch vụ đại lý tàu biển, Dịch vụ đại lý vận tải đường biển, Dịch vụ môi giới vận tải hàng hoá đường sắt.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|