|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhôm kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo, cửa nhựa…
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cửa các loại phục vụ trong xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm)
Chi tiết: Bán lẻ các linh kiện trục kim loại, linh kiện đột dập và linh kiện kim loại tấm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất, gia công nhôm kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo;
|