|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa, hạt nhựa;bột nhựa, hạt nhựa nguyên sinh, các loại bột PVC, PP, PE,ABS các loại hạt PVC, PP, PE, ABS dạng nguyên sinh, các loại màng PVC PE PP ABS; Sản xuất dây thít nhựa; dây đóng gói,dây đai, xốp, băng keo, băng dính; Gia công bằng tay túi PE, túi buble, túi thủy tinh;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn bột nhựa, hạt nhựa nguyên sinh, các loại bột PVC, PP, PE,ABS các loại hạt PVC, PP, PE, ABS dạng nguyên sinh; các loại màng PVC PE PP ABS; Bán buôn dây buộc, dây đóng gói; dây đai, xốp, băng keo, băng dính; Bán buôn dây thít nhựa; Bán buôn bao bì bằng giấy, bìa; Bán buôn giấy nhăn và bìa nhăn; Bán buôn túi PE, túi buble, túi thủy tinh; Bán buôn các sản phẩm làm từ nhựa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn giấy, bìa các loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bột nhựa, hạt nhựa nguyên sinh, các loại bột PVC, PP, PE,ABS các loại hạt PVC, PP, PE, ABS dạng nguyên sinh, các loại màng PVC PE PP ABS; Bán lẻ dây buộc, dây đóng gói, dây đai, xốp, băng keo, băng dính trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ bao bì bằng giấy, bìa; Bán lẻ giấy nhăn và bìa nhăn, bán lẻ túi PE, túi buble, túi thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ các sản phẩm làm từ nhựa; Bán lẻ chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, Bán lẻ nến, Bán lẻ giấy, bìa các loại (Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội), (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn nến;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất các loại nến;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|