|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
Bán buôn dầu nhớt, dầu công nghiệp, dầu động cơ.
Bán buôn mỡ công nghiệp.
Bán buôn các sản phẩm liên quan Nhựa đường, Nhũ tương nhựa đường.
Bán buôn khí GAS, khí GAS công nghiệp và các sản phẩm liên quan.
Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm.
Chi tiết:
Bán buôn các mặt hàng thực phẩm chức năng thuộc lĩnh vực Dược phẩm.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết : Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết :
Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc, xe kéo mooc
Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : Không bao gồm các dịch vụ Nhà nước cấm.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết : Không bao gồm các dịch vụ Nhà nước cấm.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Không bao gồm các dịch vụ Nhà nước cấm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Dch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn lốp xe ô tô con, lốp xe ô tô tải.
|