|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời và giải pháp nước nóng trung tâm; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xử lý môi trường; thiết bị tự động hóa quan trắc môi trường, thiết bị tự động hóa trong công nghiệp; thiết bị lọc nước, lọc khí; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm động vật, thực vật, hoá chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực vệ năng lượng mặt trời và giải pháp nước nóng trung tâm; Tư vấn lắp đặt, chuyển giao công nghệ môi trường; Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ cấp chứng chỉ môi trường; Dịch vụ tư vấn bảo vệ môi trường. Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ cam kết bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường; Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại, đăng ký xả nước thải vào nguồn nước, khai thác nước dưới đất, khai thác nước mặt; Dịch vụ tư vấn lập báo cáo quan trắc môi trường; Dịch vụ tư vấn lập báo cáo hoàn thành đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường. Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ cấp phép an toàn bức xạ, tư vấn lập hồ sơ an toàn bức xạ; Tư vấn đánh giá tác động môi trường; Tư vấn dịch vụ kỹ thuật về môi trường.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời; Công nghiệp điện năng; Sản xuất, phân phối, kinh doanh điện năng; Sản xuất điện; Cung cấp thiết bị, giải pháp điện năng lượng mặt trời, năng lượng tái tạo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống năng lượng mặt trời và hệ thống nước nóng trung tâm
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
( Bao gồm : Quản lý, vận hành hệ thống thoát nước đô thị, công nghiệp, nông thôn; Quản lý vận hành nhà máy xử lý nước thải )
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn lập, trình hồ sơ xin cấp mới, đổi, gia hạn giấy phép môi trường. Dịch vụ Đăng ký môi trường ( Không bao gồm các hoạt động nhà nước cấm); Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan
- Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa
- Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá;
- Dịch vụ đại lý tàu biển;
- Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
- Dịch vụ logistics;
- Đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé cáp treo;
- Dịch vụ môi giới vận tải ( không bao gồm môi giới vận tải hàng không)
(Trừ hoạt động vận tải đường hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý bảo hiểm, chứng khoán), Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, tài chính, bất động sản) (không bao gồm đấu giá hàng hóa);
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|