|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn các chất phụ gia xi măng
-Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
(Trừ buôn bán các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
- Khai khoáng các chất phụ gia xi măng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn kim loại khác: đồng, nhôm,…
(Trừ vàng miếng)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, bán buôn xăng dầu, dầu nhờn và các sản phẩm liên quan, Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|