|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (trừ đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa) (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã) (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn vỏ container. Bán buôn mua bán phế liệu (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường). Bán buôn hóa chất, các loại khí công nghiệp (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư);
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt tàu biển. Dịch vụ trục vớt tàu thuyền, xà lan, phao neo tàu, phao tín hiệu. Cứu hộ tàu biển, phương tiện công trình ngầm và các phương tiện thủy.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không)
Chi tiết: Đại lý tàu biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển, kiểm đếm hàng hóa. Kinh doanh vận tải đa phương thức. Dịch vụ môi giới hàng hải. Dịch vụ nhận thuê hộ thiết bị bốc dỡ và các thiết bị chuyên dùng ngành hàng hải. Giao nhận hàng hóa. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). Hoạt động dịch vụ chằng buộc hàng hóa và tháo dỡ chằng buộc hàng hóa; Dịch vụ thanh thải các chướng ngại vật trên luồng hàng hải (trừ khảo sát công trình xây dựng)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát các chướng ngại vật trên luồng hàng hải (trừ khảo sát công trình xây dựng).
- Dịch vụ lặn khảo sát các công trình ngầm dưới nước
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tàu biển.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải các loại;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(không bao gồm Hàng hóa Nhà nước cấm)
Chi tiết: Cho thuê xe kéo container chuyên dùng, xe cơ giới, cần cẩu các loại; Cho thuê vỏ container. Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành hàng hải.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công cụ cầm tay
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các loại trò chơi, đồ chơi có hại cho việc phát triển nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; Sàn giao dịch thương mại điện tử
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn tài chính, tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng và kim loại quý hiếm)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển, lặn vệ sinh, cạo hà làm sạch vỏ tàu và các công trình ngầm;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Hàn cắt kim loại dưới nước
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Quay phim, chụp ảnh thân tàu, chân đế giàn khoan, cầu biển, đường ống dẫn dầu, khí, nước, cáp ngầm
|