|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý chung, dịch vụ tư vấn quản lý tài chính (không bao gồm tư vấn về thuế), tư vấn quản lý marketing, tư vấn quản lý nguồn nhân lực, dịch vụ quan hệ cộng đồng, dịch vụ tư vấn quản lý khác (dịch vụ tư vấn, hướng dẫn và hỗ trợ hoạt động liên quan tới các vấn đề khác, tư vấn phát triển công nghiệp...); tư vấn quản lý dự án khác với dịch vụ xây dựng (phối hợp và giám sát các nguồn lực trong công tác chuẩn bị, vận hành và hoàn thành một dự án thay mặt khách hàng. Các dịch vụ quản lý dự án có thể bao gồm lập ngân sách, kiểm soát kế toán và chi phí, mua hàng, hoạch định thời gian biểu và các điều kiện hoạt động khác, phối hợp công việc của các nhà thầu phụ, kiểm soát và quản lý chất lượng... Các dịch vụ này chỉ bao gồm các dịch vụ quản lý; ngoại trừ các dịch vụ liên quan tới hoạt động của nhân viên) (trừ các dịch vụ kế toán, kiểm toán, quảng cáo và pháp lý)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Home stay
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar)
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng và các dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|