|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công hộp nhựa, đồ gia dụng bằng nhựa; sản xuất, gia công các sản phẩm khác từ plastics
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm gia dụng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa không thuộc danh mục cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công giá đựng bát đĩa bằng kim loại; Sản xuất, gia công chi tiết sản phẩm, đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh, nhà ăn; Sản xuất, gia công sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không bao gồm công đoạn xi mạ)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dụng cụ bào thực phẩm bằng kim loại, sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|