|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị nâng hạ và bốc xếp; Bán buôn máy móc, thiết bị đo lường tải trọng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi Tiết: Bán buôn cáp thép kim loại ; Bán buôn vật liệu, thiết bị để lắp đặt các trò chơi, trò chơi mạo hiểm trong khu du lịch, khu vui chơi, giải trí ; Bán buôn thảm cỏ nhân tạo
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(bao gồm thi công cầu cáp treo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt các trò chơi, trò chơi mạo hiểm trong khu du lịch, khu vui chơi, giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy thử tải không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cáp thép kim loại
|