|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy; Xây dựng công trình đường thuỷ, bến cảng, cửa cống, đê, đập, cảng du lịch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, gỗ cây, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động lai dắt, đưa tàu cập bến; Trục vớt tàu thuyền
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, phân bón, hoá chất thông thường (trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn đồng, nhôm; Bán buôn kim loại màu (trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ, sản xuất giống thuỷ sản nước lợ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn thiết kế, giám sát, tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế, kỹ thuật - bản vẽ thi công các công trình giao thông đường bộ, cầu, công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình đường dây trung thế dưới 35 KV, cấp điện các khu công nghiệp, khu đô thị, thủy lợi; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản biển, sản xuất giống thuỷ sản biển
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Phá dỡ tàu cũ
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thuỷ sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuỷ sản trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe container
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy tàu thuỷ, máy công nghiệp, máy xây dựng
|