|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, cửa, cầu thang, lan can, khung nhà bằng kim loại; vật liệu phủ tường, ốp trần và sàn; ống nhựa, phụ kiện nhựa, ống kim loại và phụ kiện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhôm kính; cấu kiện kim loại; thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng; khung nhà kim loại; các sản phẩm van cút, mặt bích, T hàn phục vụ trong ngành cấp thoát nước, dầu khí, ga, hơi; Các sản phẩm bằng kim loại khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế xây dựng công trình; Tư vấn thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình, kiến trúc công trình, nội ngoại thất công trình, kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình cấp thoát nước, công trình điện, công trình giao thông, công trình thủy lợi, nông nghiệp, thủy sản; Thiết kế cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn giám sát công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép, đồng, chì, nhôm; Bán buôn các loại thép đặc biệt, thép ống, thép tấm, thép trục đặc, các loại thép hình khác; Bán buôn kim loại khác (trừ vàng miếng)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn và các sản phẩm khác bằng kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhôm kính
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa, cầu thang, lan can, khung nhà kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ dùng kim loại thông dụng; đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|