|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng - Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư xây dựng các công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình, nội ngoại thất công trình; Thiết kế hệ thống kỹ thuật, mạng lưới đường giao thông đô thị; Thiết kế hệ thống kỹ thuật, mạng lưới điện chiếu sáng công cộng; Thiết kế hệ thống kỹ thuật, mạng lưới cấp thoát nước đô thị; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Thẩm tra công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Tư vấn, giám sát lắp đặt thiết bị điện, trạm biến áp đến 35KV; Khảo sát địa chất địa hình công trình;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét kênh, mương, luồng lạch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng trạm biến áp đến 35KV
|