0202042531 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VÀ CAO SU KỸ THUẬT HẢI PHÒNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0202042531
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VÀ CAO SU KỸ THUẬT HẢI PHÒNG
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 5 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế:
Số 6 Đẩu Sơn 1, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 6 Đẩu Sơn 1, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
19:26:57 12/1/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cao su kỹ thuật, sản phẩm cao su dân dụng
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt; Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistics - Đại lý bán vé máy bay
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
5590 Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên; Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm;
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia (trừ quầy bar)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước; Xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển; Vận tải hành khách viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển; Vận tải hàng hóa viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn các sản phẩm nhựa công nghiệp; bán buôn sản phẩm cao su kỹ thuật
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn các sản phẩm nhựa dân dụng; Bán buôn sản phẩm cao su dân dụng
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật, thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; Bán buôn máy móc thiết bị ngành nhựa và cao su
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng); Bán buôn sắt, thép
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!