|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Giới thiệu và môi giới lao động, việc làm trong nước
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới cho thuê văn phòng, nhà xưởng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa, Tư vấn làm giấy phép kinh doanh, tư vấn làm giấy phép lao đông cho người nước ngoài , Dịch vụ xuất nhập khẩu các mặt hàng: thiết bị chiếu sáng, quần áo, giày dép, dầu nhớt, phụ tùng ô tô, nội thất, màng co, băng dính, bột đá, bột gỗ, túi bóng, dây đai, sắt, màng băng dính, máy công nghiệp, ô tô, vật liệu xây dựng; Bán buôn bột đá các loạị; Bán buôn túi bóng thiết bị; Bán buôn dât đai, dây sắt, màng co, băng dính.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn viên nén mùn cưa, trấu, màng co, màng bọc, hạt nhựa;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu nhớt, dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán săm, lốp ô tô; Bán buôn trục các đăng ô tô; Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn nhà;
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sơn tàu
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bình dầu, téc nước
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất bình hơi, bơm hơi xe ô tô, bình nước rửa tay, bình tưới lốp xe ô tô, bình đựng nước rửa, vệ sinh xe ô tô;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, thay thế phụ tùng xe tải, xe con
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất thang máy;
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất tuy ô thủy lực;
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản xuất trục các đăng ô tô
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý vật liệu xây dựng
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ bột đá các loại; bán lẻ bột gỗ, bán lẻ túi bóng các loại, bán lẻ dây đai, dây sắt, màng co, băng dính.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn sơn, sơn tàu, sơn các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện chiếu sáng; Bán lẻ sơn, sơn tàu, sơn các loại
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bột đá
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy công nghiệp, bán buôn thiết bị điện chiếu sáng; Bán buôn thang máy, thiết bị nâng hạ, băng tải, hệ thống xếp xe tự động; Bán buôn máy hàn nhôm, dây hàn nhôm của máy hàn nhôm; Bán buôn máy hàn mic, dây hàn mic của máy hàn mic; Bán buôn tuy ô thủy lực
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thang máy; Sửa chữa máy móc, thiết bị khác;
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt
|