|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hoa, cây cảnh, tranh, ảnh, đồng hồ, kính mắt và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, tủ bảng điện, biến tần, vật liệu điện các loại, van, vòng bi, bơm công nghiệp, máy phát điện, động cơ điện, dây điện, cáp điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc thiết bị và phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc thiết bị đo lường trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm, thiết kế Website
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe container, xe tải, xe chuyên dụng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn tủ bảng điện, biến tần, van, vòng bi, bơm công nghiệp, cáp điện; Bán buôn mặt bích, Lọc công nghiệp, gioăng phớt; thiết bị điện tự động; Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; Bán buôn máy móc thiết bị đo lường.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Tro bay, xỉ than, thạch cao, phoi tiện ...
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; máy lọc nước.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận, nâng cẩu, kiểm điếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuế hải quan. Dịch vụ logistics. Đại lý bán vé máy bay, vé tàu; Giám sát hàng hóa trong quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển, xếp dỡ...
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định an toàn kỹ thuật máy móc, thiết bị công nghiệp; Giám định hàng hóa xuất nhập khẩu, máy móc thiết bị, phương tiện vận tải đường thủy, đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý thẻ nhớ điện thoại, thẻ nạp tiền điện thoại ; Đại lý ký gửi hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm ; Môi giới hàng hóa ( không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp: anilin, keo hoá học, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, axít và lưu huỳnh và hóa chất khác ( trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu Tư); Bán buôn Chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn hạt nhựa, các loại bột nhựa.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê hosting
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
(không bao gồm bán đất cho xây mộ, bán đất cho đào mộ)
Chi tiết: Dịch vụ địa táng, hỏa táng, điện táng và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng, điện táng; Dịch vụ nhà tang lễ; Dịch vụ di dời phần mộ; Trông coi nghĩa trang
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại màu (không bao gồm vàng miếng)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Sản xuất mộ đá, bia đá
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vàng mã
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nến
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan, dầu mỡ nhờn
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hương
|