|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động, khẩu trang
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Các hoạt động cung cấp nguồn lao động dài hạn, ổn định, quản lý nguồn lao động trong nước, đại diện cho người lao động trong trường hợp liên quan đến việc đến tiền lương, thuế và các vấn đề về tài chính hoặc nguồn lao động, nhưng họ không có trách nhiệm chỉ đạo và giám sát người lao động
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn container; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; hạt nhựa; Bán các sản phẩm sản xuất từ plastic; Bán buôn bao bì nhựa; Bán buôn bột giấy; Bán buôn bao bì carton, thùng carton; Bán buôn màng PE quấn Pallet, màng xốp PE bọc lót hàng, màng xốp hơi, túi PE, túi HDPE, túi Nilon, túi PP, màng co PVC, màng co POF, màng chắn côn trùng PVC, băng dính, dây đai nhựa PP, dây đai nhựa PET, dây đai nhựa PE, dây đai thép, dây nilon, bao tay nilon, bán buôn bao PP, bao PP dệt, bao bì nhựa, bột giấy, bao bì carton, thùng carton, dây đai nhựa PP, dây đai nhựa PET, dây đai nhựa PE, dây đai thép, dây nylong, dây thít, rim(bọ sắt), chỉ khâu bao, bao tay nylong, băng dính, màng chắn côn trùng PVC, màng co POF, màng xốp hơi, màng xốp PE bọc lót hàng, màng PE quấn Pellet, túi PE, túi HDPE, túi nilong, túi PP; bán buôn hóa chất ( trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh )
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa container
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối, ống dẫn, van, vòi, cút chữ T; Bán buôn cửa gỗ, cửa nhôm kính, cửa cuốn, cửa nhựa, khung nhôm, cửa thuỷ lực, cửa tự động, cửa sắt, cửa nhựa lõi thép, trần nhựa, trần thạch cao, cửa kính thủy lực, cửa kính tự động, cửa kính cường lực
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê ;Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng); Bán buôn sắt, thép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê cốp pha, giàn giáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt giàn giáo xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở); Lắp đặt cửa nhôm kính, lắp đặt cửa gỗ, lắp đặt cửa nhựa lõi thép, cửa kính cường lực, đóng trần thạch cao; Lắp đặt thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung; lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa ( Không bao gồm đại lý và môi giới bảo hiểm, chứng khoán)
|
|
5320
|
Chuyển phát
(Không bao gồm chuyển phát tiền)
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe container, xe tải
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Giao nhận hàng hóa ; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Môi giới vận tải (không bao gồm môi giới vận tải hàng không); Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; Bao gói hàng hóa; Gửi hàng; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ nâng hạ hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng xe đạp; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; Giám sát thi công xây dựng cơ bản; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Dịch vụ thẩm tra, tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống ẩm, chống thấm các công trình xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa; Sản xuất ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa; Sản xuất cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt; Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa; Sản xuất tấm hoặc bản bóng kính; Sản xuất tấm phủ sàn bằng nhựa cứng hoặc linoleum; Sản xuất đá nhân tạo; Sản xuất băng keo; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|