|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trường phổ thông nhiều cấp học; Đào tạo tin học, ngoại ngữ, kỹ năng đàm thoại; Dạy các môn học: toán học, khoa học, kỹ thuật và công nghệ; Đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng mềm, kỹ năng nói trước công chúng; Bồi dưỡng văn hóa và trải nghiệm sáng tạo; Đào tạo trong và ngoài giờ chính khóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn hàng may mặc ; Bán buôn giày dép; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh, nhac, cụ, sách, báo, tạp chí, văn phonhgf phẩm, thiết bị học tập, thiết bị dạy học trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; (Bán buôn dược phẩm) và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch, biên dịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ soạn thảo văn bản, photocopy, đánh máy vi tính
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học; Tư vấn về sinh trắc vân tay; Tư vấn về giáo dục tài chính sớm; Tư vấn tuyển sinh các khóa học để cấp chứng chỉ ngoại ngữ, các khóa học toán học, khoa học, kỹ thuật và công nghệ; Tư vấn chương trình đào tạo giáo dục
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ visa; Dịch vụ chăm sóc trẻ em (không bao gồm dịch vụ khám chữa bệnh); Dịch vụ thẩm mỹ chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm phẫu thuật gây chảy máu)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ visa; xin cấp, đổi giấy phép lao động; Hoạt động dịch thuật
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu;
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Hướng nghiệp nghề du lịch buồng, bàn, bar, bếp, làm bánh ngọt
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Hướng nghiệp nghề du lịch buồng, bàn, bar, bếp, làm bánh ngọt
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết: Hướng nghiệp nghề du lịch buồng, bàn, bar, bếp, làm bánh ngọt
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Giáo dục thể thao và giải trí cho trẻ em
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Giáo dục văn hóa nghệ thuật cho trẻ em
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Tắm hơi, thể dục, yoga, thiền tăng cường sức khoẻ
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vật lý trị liệu, thuật châm cứu
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|