|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ plastic
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe nâng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê Băng chuyền tự động, Tủ sấy, Máy ép đinh tán, Máy in logo (mực, lazer), Máy hút nhựa, Máy ép thủy lực, Máy ép nhựa cao tần, Máy đột dập, Máy khoan lỗ, Tháp giải nhiệt nước tuần hoàn, Máy phát điện dự phòng, Máy CNC, Máy phay, máy tiện, máy cắt dây, máy mài, máy đúc định hình nhôm, kẽm, máy thổi nhựa, máy phun sơn tĩnh điện tự động, máy hút bụi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng mà pháp luật cho phép (không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng mà pháp luật cho phép (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, búa, cưa, tua vit, dụng cụ cầm tay khác
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|