|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt khung nhà thép;
- Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
-Tư vấn, thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thiết kế nội, ngoại thất, thiết kế kết cấu, thiết kế hệ thống điện, thiết kế hệ thống cấp thoát nước các công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn, thiết kế công trình giao thông, thủy lợi, công trình thủy, cầu cảng, đường thủy;
- Tư vấn giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giám sát thi công nội ngoại thất, giám sát thi công điện, nước công trình xây dựng;
- Tư vấn giám sát thi công công trình giao thông, thủy lợi, công trình cầu cảng, đường thủy;
- Tư vấn giám sát thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy;
- Thẩm tra hồ sơ thiết kế: Hồ sơ thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thiết kế nội, ngoại thất, thiết kế kết cấu, thiết kế hệ thống điện, thiết kế hệ thống cấp thoát nước các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình thủy, cầu cảng, đường thủy;
- Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu;
- Thẩm tra dự toán công trình, thẩm tra quyết toán, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng công trình;
- Lập tổng dự toán công trình; Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình;
- Khảo sát địa chất, địa hình công trình;
- Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Bán buôn nhựa ốp trần và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; dầu thô; Bán buôn xăng dầu, dầu nhờn, mỡ nhờn và các sản phẩm liên quan; nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn dầu thô; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG chai)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu nhờn, mỡ nhờn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải và xe container
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da mặt, chăm sóc sắc đẹp; Dịch vụ trang điểm; Trẻ hoá da bằng Radiofrequency (RF); Triệt lông bằng công nghệ ánh sáng IPL (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phun xăm nghệ thuật; Laser thẩm mỹ bao gồm: xoá xăm bằng các kỹ thuật Laser, điều trị sẹo lõm bằng Laser, xóa nếp nhăn bằng Laser, điều trị các bớt sắc tố bằng Laser, trẻ hóa da bằng các kỹ thuật Laser; Điều trị rám má bằng laser (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán lẻ son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo phun xăm thẩm mỹ, làm tóc, làm móng tay, móng chân
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu; Hoạt động của phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ (không lưu trú bệnh nhân tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG chai) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (bao gồm cả thép hình)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|