|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế và phác thảo công trình; Lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn kỹ thuật cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kiến trúc giao thông; Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công xây dựng công trình cầu đường;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, véc ni và sơn bóng, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gỗ, thiết bị vệ sinh, đá ốp lát trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Bán buôn giấy dán tưởng và phủ sàn; Bán buôn ống, ống dẫn, vòi, khớp nối, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn ống nối, khớp nối và các chi tiết lắp ghép, ống cao su, van, bồn nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; Bán buôn dụng cụ cầm tay
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thật
|
|
4100
|
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4290
|
Chi tiết: Công trình dân dụng; Công trình công nghiệp; Cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị nâng hạ cho nhà kho, xưởng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động, máy móc thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc thiết bị hàng hải
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công ép cọc, khoan cọc nhồi, xử lý nền móng công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, cửa sắt, cửa nhôm, cửa inox
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|