|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bao gồm: Bán lẻ máy móc, thiết bị, vật tư y tế, nha khoa trong các cửa hàng chuyên doanh)
(không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị y tế, nha khoa
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị y tế, nha khoa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nha khoa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ, vật tư y tế, nha khoa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bao gồm: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, nha khoa trong các cửa hàng chuyên doanh)
|