|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện, điện tử, trang thiết bị tàu thủy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị điện, điện tử và trang thiết bị tàu thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Phế liệu, phế thải kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận , kiểm đếm, nâng cẩu hàng hóa, dịch vụ khai thuế hải quan, dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường biển, dịch vụ logistics
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
3020
|
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|