|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công giá đỡ, chân đỡ, vỏ ốp dùng cho ti vi và các thiết bị điện tử dân dụng khác; Sản xuất các sản phẩm đinh, ốc vít
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa khuôn các loại (CPC 633)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất vỏ hộp điện và vỏ tủ điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa giá đỡ, chân đỡ, vỏ ốp dùng cho ti vi và các thiết bị điện tử dân dụng khác (CPC 884 và 885)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Ép tấm kim loại (CPC 884 và 885)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cắt tấm kim loại; gia công, phun sơn các sản phẩm điện tử công nghiệp và dân dụng (CPC 884, 885)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 621, 622)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|