|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, trang thiết bị bảo hộ lao động, bao bì
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
(Không bao gồm môi giới bảo hiểm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Ruợu, bia, nước giải khát, nước tinh khiết
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm tư vấn, môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại, Trồng đậu các loại, Trồng hoa, cây cảnh,
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|