|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi nhím
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản
Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:Thiết bị camera giám sát, thiết bị báo động, báo cháy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật hoang dã và quý hiếm) Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ nâng cẩu, kiểm đếm hàng hóa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; thiết bị phòng cháy chữa cháy; thiết bị phòng cháy chữa cháy; thiết bị phụ tùng tàu thủy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: xe ôtô tải, xe ủi, xe gạt, xe xúc, xe cẩu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim, phân bón, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng thuyền viên (không bao gồm cung ứng thuyền viên cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa phương tiện vận tải thủy
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo thuyền viên
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Phân bón
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý bảo hiểm, chứng khoán), Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, tài chính, bất động sản) (không bao gồm đấu giá hàng hóa)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; hàng may mặc; giày dép; quần áo bảo hộ lao động
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
( Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội )
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư ( trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, kế toán, thuế và chứng khoán)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
( Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏae của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- Tư vấn quản lý dự án (nhóm C); tư vấn quản lý công ty, tư vấn thương hiệu và nhượng quyền thương hiệu.
( Không liên quan đến hoạt động tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết; Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp
|