|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản (Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xoa bóp bấm huyệt trị liệu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn hồ sơ du học
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia (trừ quầy bar)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất nguồn nước
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét kênh mương, đóng cọc bê tông
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác nước khoáng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, quyền sử dụng đất (Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch trong nước; Dịch vụ đặt chỗ cho các tua du lịch
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Tạo kiểu tóc; Cắt, tỉa và cạo râu
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ massage toàn thân
|