|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết:
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm) ( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm) ( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh
|