|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Nhóm này gồm:
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày dép, đồ trang sức, đồ đạc và đồ trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
- Thiết kế công nghiệp, được thực hiện thông qua phần mềm chuyên dụng, tức là tạo ra và phát triển các thiết kế và các thông số kỹ thuật nhằm tối ưu hóa cho việc sử dụng, giá trị và hình thức bên ngoài của sản phẩm, bao gồm cả việc xác định vật liệu, kết cấu, cơ chế, hình dạng, màu sắc và độ hoàn thiện bề mặt của sản phẩm, có tính đến việc xem xét các đặc điểm và nhu cầu của người sử dụng, sự an toàn, sức hấp dẫn của thị trường và hiệu quả trong sản xuất, việc phân phối, sử dụng và bảo dưỡng;
- Hoạt động thiết kế đồ họa;
- Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như :
+ Thang máy, cầu thang tự động,
+ Các loại cửa tự động,
+ Hệ thống đèn chiếu sáng,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
+ Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Trừ cho thuê ôtô có lái xe đi kèm và cho thuê tài chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn va li, túi, cặp, túi, ví, thắt lưng, hàng du lịch...bằng da, giả da và bằng các chất liệu khác;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ....bằng gỗ, song, mây và vật liêụ khác.
(trừ bán buôn dược phẩm)
(trừ đấu giá)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(trừ đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn phương tiện vận tải, ví dụ như đầu máy xe lửa, xe kéo bốn bánh,..., trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp;
- Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy tính;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
(trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
(trừ loại Nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại;
(trừ các loại nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát xây dựng
- Lập thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
- Thi công xây dựng công trình
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình
- Kiểm định xây dựng
- Quản lý chi phí đầu tư xây dựng
- Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
- Thiết kế cơ - điện công trình;
- Thiết kế cấp - thoát nước công trình;
- Tư vấn thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp
- Hoạt động đo đạc và bản đồ
- Hoạt động thăm dò địa chất, nước dưới đất
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ Dạy về tôn giáo và Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài);
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Không bao gồm kim loại là vàng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ loại nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ rập khuôn tem)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Giáo dục nghề nghiệp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ trò chơi điện tử có thưởng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ đấu giá)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(trừ đấu giá)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
+ Tư vấn giáo dục,
+ Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
+ Hoạt động đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
+ Hoạt động khảo thí trong giáo dục,
+ Tư vấn du học
(trừ tổ chức các chương trình trao đổi học sinh)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; hoạt động môi giới bản quyền, Tư vấn chứng khoán)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(không bao gồm thiết bị phát, thu- phát sóng vô tuyến điện)
(trừ loại Nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|