|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy máy tính.
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Tư vấn du học
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết:
- Bán buôn giường, tử, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng;
- Bán buôn thảm, đệm;
- Bán buôn thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá bán lẻ)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
- Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
- Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác
(trừ đồ cổ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Điều hành tua du lịch;
- Kinh doanh lữ hành trong nước và quốc tế
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, thuế và hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết:
Các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra), (trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:
- Dịch vụ hỗ trợ du khách:
+ Cung cấp thông tin du lịch cho du khách,
+ Hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập
(Loại trừ: dịch vụ liên quan đến phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Khách sạn
- Lưu trú cho khách du lịch
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
Chi tiết:
- Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác kỹ thuật số;
- Hoạt động sáng tạo ra nghệ thuật thị giác có sử dụng ánh sáng
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết:
- Hoạt động của nhà sản xuất, nhà thiết kế và xây dựng bối cảnh sân khấu, người chuyển cảnh, kỹ sư ánh sáng
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Phát hành phim, băng video, đĩa DVD-s và các sản phẩm tương tự cho các sân khấu phim điện ảnh, mạng lưới và trạm truyền hình, các rạp chiếu bóng;
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh, không phát hành chương trình truyền hình)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết:
- Hoạt động chiếu phim cố định
- Hoạt động chiếu phim lưu động
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(Trừ hoạt động xuất bản, kinh doanh karaoke)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa.
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường về nhận thức, đánh giá và sử dụng hàng hóa, dịch vụ; về phát triển sản phẩm, giá; về việc sử dụng phương tiện truyền thông, về việc ghi nhớ và tác động của quảng cáo
(Trừ loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động bởi các đại lý hoặc các đại lý thay mặt cá nhân thường liên quan đến việc tuyển dụng người cho điện ảnh, âm nhạc hoặc thể thao, giải trí khác hoặc sắp xếp sách, vở kịch, tác phẩm nghệ thuật, ảnh... với nhà xuất bản hoặc nhà sản xuất...
(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
(Trừ dịch vụ báo cáo toà án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết:
- Sửa chữa, bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt;
- Sửa chữa, bảo dưỡng mô tơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát điện;
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi;
- Sửa chữa, bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công nghiệp;
- Sửa chữa, bảo dưỡng pin và ắc quy;
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng;
- Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|