|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ dập khuôn tem)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Trừ hoạt động của các trung tâm
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
(Trừ tẩy nhuộm, hồ, in và xông hơi khử trùng tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Không tổ chức dạy thêm đối với học sinh tiểu học, trừ các trường hợp: bồi dưỡng về nghệ thuật, thể dục thể thao, rèn luyện kỹ năng sống)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|