|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá, đấu giá bất động sản)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất; Cho thuê, cho thuê lại bất động sản, cho thuê nhà xưởng, kho bãi
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Loại trừ tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ các dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm và hoạt động thám tử)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dạy ngoại ngữ;
- Trung tâm ngoại ngữ;
(Loại trừ: dạy, thực hiện các hoạt động của các tổ chức Đảng, đoàn thể, tôn giáo, dạy bay)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Hoạt động kinh doanh dịch vụ tư vấn du học;
(Loại trừ: dạy, thực hiện các hoạt động của các tổ chức Đảng, đoàn thể, tôn giáo, dạy bay)
|