|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai, nước khoáng, nước tinh khiết, nước giải khát, đồ uống không cồn; trừ kinh doanh rượu, bia và đồ uống có cồn khi chưa đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước uống đóng chai, nước khoáng, nước tinh khiết, nước giải khát, đồ uống không cồn; trừ kinh doanh rượu, bia và đồ uống có cồn khi chưa đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng thực phẩm, sản phẩm dùng kèm đồ uống; doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|