|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản (Khoản 1 điều 3 Luật Kinh doanh Bất động sản số 29/2023/QH15)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình cửa cống
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ hoạt động đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|