0111554162 - CÔNG TY CỔ PHẦN BT HMC

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111554162
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN BT HMC
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số nhà 12, đường Bờ đắp, Xóm Làng, Thôn Thượng Thanh 1, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày cập nhật:
13:05:50 1/7/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; - Dịch vụ kiểm định chất lượng công trình xây dựng;
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất;
7310 Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng, đập, đê, đường hầm;
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220 Khai thác gỗ
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành;
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành sơn
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật)
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, cửa tự động và các loại cửa sổ, cửa đi, vách ngăn bằng các chất liệu kim loại
4101 Xây dựng nhà để ở
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4102 Xây dựng nhà không để ở
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4221 Xây dựng công trình điện
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ động vật Nhà nước cấm)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ đấu giá hàng hóa
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước;
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ thiết bị thu phát sóng)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4690 Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2431 Đúc sắt, thép
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!