|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Loại trừ hoạt động dò mìn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
+ Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
+ Bán buôn xi măng
+ Bán buôn kính xây dựng
+ Bán buôn sơn, véc ni
+ Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
+ Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
+ Bán lẻ đồ ngũ kim
+ Bán lẻ sơn, màu, véc ni
+ Bán lẻ kính xây dựng
+ Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
+ Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
+ Hoạt động kiến trúc
+ Hoạt động đo đạc và bản đồ
|