|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Dạy máy tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của công ty luật, văn phòng luật sư, tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ tư vấn chứng khoán)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết:
- Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
- Hoạt động sản xuất phim video
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ các hoạt động, hàng hóa thuộc danh mục ngành nghề, hoạt động cấm kinh doanh)
|