|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động dạy về tôn giáo, hoạt động các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Trừ sản xuất ống nhựa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Trừ sản xuất kim loại quý
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Loại trừ hoạt động đúc tiền
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|