|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Loại trừ: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày dép, đồ trang sức và đồ dùng cá nhân
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: đấu giá hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ các loại cấm
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ: - Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Loại trừ: Đĩa vệ tinh
(Căn cứ theo Luật Xây dựng năm 2025, Thông tư 06/2021/TT-BXD)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Loại trừ:
- Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ)
- Các hoạt động chuyện dụng nhằm bảo tồn, sửa chữa phục và phục hồi di sản văn hóa đã được xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại cơ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|