|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa (Phòng khám chuyên khoa da liễu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Cơ sở bán lẻ thuốc;
- Cơ sở mua bán trang thiết bị y tế;
- Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn sức khỏe và các giải pháp y tế; Tư vấn tâm lý
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn giải pháp quản trị doanh nghiệp (trừ tư vấn thuế, chứng khoán, pháp luật)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|